Bản dịch của từ 只尺 trong tiếng Việt

只尺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只尺 (Tính từ)

zhī chǐ
01

() 一种长度单位或称法亦写作只赤”。(古代度量词较少见

1.亦写作“只赤”。

Ví dụ
02

Cự ly rất ngắn; ngay trước mắt (gần đến mức chạm được) — tương tự “chỉ trong tầm tay” (Hán Việt: chỉ xích → cự ly ngắn)

2.咫尺。形容距离短。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只尺

zhǐ

chǐ

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
尺一
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép