Bản dịch của từ 只教 trong tiếng Việt

只教

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只教 (Liên từ)

zhī jiào
01

Chỉ khiến (làm cho chỉ có/để chỉ dùng cho một việc nào đó)

1.只使。

Ví dụ
02

Chỉ cần; miễn là — biểu thị điều kiện: chỉ cần... là được (Hán Việt: chỉ giáo* 易混).

2.只要。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只教

zhǐ

jiào

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
教主
教义
教乘
教习
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép