Bản dịch của từ 只耦 trong tiếng Việt

只耦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只耦 (Danh từ)

zhī ǒu
01

Xem “只偶” — đôi (cặp) đôi tượng trưng; trong văn cổ có nghĩa là một cặp, một đôi (tham khảo chữ 只偶).

见“只偶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只耦

zhǐ

ǒu

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
耦世
耦丽
耦人
耦俪
耦俱
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép