Bản dịch của từ 叫春 trong tiếng Việt
叫春
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
叫春 (Động từ)
【jiào chūn】
01
Rên rỉ như con thú đang động dục
像发情的动物一样叫唤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kêu rên gọi bạn tình (thường chỉ tiếng mèo kêu trong mùa động dục)
卡特沃尔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叫春
jiào
叫
chūn
春
Các từ liên quan
叫丫丫
叫价
叫做
叫劲
叫化
春上
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 呌, 嘂, 嘄, 噭, 訆, 譥, 𠮧, 𠮪, 𠶼, 𠸵, 𠻌, 𠼨, 䚯
- Hình thái radical:
- ⿰,口,丩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚼
㱶
藠
徼
峤
斠
噭
轿
訆
䚩
滘
獥
㕰
吆
呤
哠
嗹
噳
啵
㕴
嘍
呆
唤
嘇
屷
㲹
讫
乍
匆
厼
打
末
汈
㐀
宄
𠂙
叫做
尖叫
叫作
呼叫
叫醒
叫声
叫卖
叫板
喊叫
叫嚣
