Bản dịch của từ 召取 trong tiếng Việt

召取

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

召取 (Động từ)

zhào qǔ
01

Gây ra; dẫn đến (gây nên một hậu quả hoặc thu hút điều gì đó đến)

导致;引来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 召取

zhào

Các từ liên quan

召之即来
召之即来挥之即去
召伯树
召伯棠
召佃
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
召
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ, ㄓㄠˋ】【TRIỆU.THIỆU, TRIỆU】
Các biến thể:
𠮥, 𠮦, 𥃝, 邵
Hình thái radical:
⿱,刀,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép