Bản dịch của từ 召杜 trong tiếng Việt

召杜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

召杜 (Danh từ)

shào dù
01

Xưng gọi cổ: xem từ cổ '召父杜母' (thuộc tên gọi hoặc cách xưng hô truyền thống trong văn bản cổ)

见“召父杜母”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 召杜

zhào

Các từ liên quan

召之即来
召之即来挥之即去
召伯树
召伯棠
召佃
杜主
召
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ, ㄓㄠˋ】【TRIỆU.THIỆU, TRIỆU】
Các biến thể:
𠮥, 𠮦, 𥃝, 邵
Hình thái radical:
⿱,刀,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép