Bản dịch của từ 召树屯 trong tiếng Việt

召树屯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

召树屯 (Danh từ)

zhào shù tún
01

Tên một bài thơ sử dân gian của người Thái (dài), còn gọi «召树屯与楠木诺娜孔雀公主» — kể chuyện hoàng tử 召树屯 và nàng công孔雀 楠木诺娜, chủ đề: tình yêu, chia ly và đoàn tụ

又名《召树屯与楠木诺娜》、《孔雀公主》。傣族民间叙事长诗。古代勐板加王子召树屯在神龙指点下,偷走从远方孔雀国飞来的孔雀公主楠木诺娜的孔雀衣,两人结为夫妻。不久,召树屯奉命出征,楠木诺娜被逼飞回孔雀国。召树屯胜利归来,不见楠木诺娜,内心悲伤,经历千难万险,找到孔雀国,夫妻重新团圆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 召树屯

zhào

shù

tún

Các từ liên quan

召之即来
召之即来挥之即去
召伯树
召伯棠
召佃
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
召
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ, ㄓㄠˋ】【TRIỆU.THIỆU, TRIỆU】
Các biến thể:
𠮥, 𠮦, 𥃝, 邵
Hình thái radical:
⿱,刀,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép