Bản dịch của từ 可是 trong tiếng Việt

可是

Liên từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可是 (Liên từ)

kě shì
01

Nhưng; thế nhưng; nhưng mà

表示转折,前面常常有''虽然''之类表示让步的连词呼应

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

可是 (Trạng từ)

kě shì
01

Thực là; đúng là; thật là; có điều; chẳng qua là

真是; 实在是

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可是

shì

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
是不是
是事
是事可可
是人
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép