Bản dịch của từ 可溶性 trong tiếng Việt

可溶性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可溶性 (Danh từ)

kě róng xìng
01

Khả dung tính; Có thể hòa tan

指物质能够在溶剂中溶解,形成均匀的溶液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tính hòa tan

能够溶解于液体中的特性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可溶性

róng

xìng

可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép