Bản dịch của từ 可能 trong tiếng Việt

可能

Danh từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可能 (Danh từ)

kě néng
01

Khả năng; có thể

能成为事实的趋势或机会

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

可能 (Tính từ)

kě néng
01

Khả thi; có thể; có khả năng

会成为事实的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

可能 (Trạng từ)

kě néng
01

Có lẽ; chắc là

用在动词或形容词前,表示估计

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可能

néng

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép