Bản dịch của từ 可造之材 trong tiếng Việt

可造之材

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可造之材 (Danh từ)

kě zào zhī cái
01

Người có thể đào tạo, nhân tài có triển vọng (có thể rèn luyện thành tài)

或作「可造之才」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gỗ có thể dùng để chế tác; nghĩa bóng: người có phẩm chất, năng lực đáng để bồi dưỡng, tạo dựng (người có tiềm năng).

可供制造器物的木材。比喻值得栽培造就的人才。。如:「他深具潜力,是一个可造之材。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可造之材

zào

zhī

cái

可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép