Bản dịch của từ 台中县 trong tiếng Việt
台中县
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
Tāi | ㄊㄞ | t | ai | thanh ngang |
台中县 (Danh từ)
【tái zhōng xiàn】
01
Đơn vị hành chính trước đây của Đài Trung (huyện/ tỉnh lỵ cũ) — xem «台中市»
见「台中市」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một huyện (tỉnh/địa danh): huyện Đài Trung (đã于2010年與台中市合并改制為直轄市)
县名。民国九十九年十二月二十五日与台中市合并改制为直辖市。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台中县
tái
台
zhōng
中
xiàn
县
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
- Các biến thể:
- 㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儓
颱
菭
旲
㘆
檯
㷘
坮
臺
炲
㒗
㙵
苔
胎
囼
珆
孡
㕱
嗢
吹
嗨
嚭
唤
㘒
哟
叹
嚨
㗒
嘆
宄
辺
尕
龙
电
邗
㐵
弘
𠂟
㞥
叨
田
台湾
平台
台阶
阳台
前台
柜台
台风
电台
舞台
台词
