Bản dịch của từ 台胞证 trong tiếng Việt
台胞证
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
Tāi | ㄊㄞ | t | ai | thanh ngang |
台胞证 (Danh từ)
【tái bāo zhèng】
01
Thẻ thông hành dành cho người Đài Loan vào Trung Quốc đại lục
Abbr. for 台灣居民來往大陸通行證|台湾居民来往大陆通行证 [Tái wān Ju1 mín Lái wǎng Dà lù Tōng xíng zhèng]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giấy thông hành cho công dân Đài Loan đến Trung Quốc đại lục
台湾居民来往大陆通行证
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giấy phép nhập cảnh vào Đài Loan dành cho đồng bào
台湾同胞入境许可
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台胞证
tái
台
bāo
胞
zhèng
证
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
- Các biến thể:
- 㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儓
颱
菭
旲
㘆
檯
㷘
坮
臺
炲
㒗
㙵
苔
胎
囼
珆
孡
㕱
嗢
吹
嗨
嚭
唤
㘒
哟
叹
嚨
㗒
嘆
宄
辺
尕
龙
电
邗
㐵
弘
𠂟
㞥
叨
田
台湾
平台
台阶
阳台
前台
柜台
台风
电台
舞台
台词
