Bản dịch của từ 右丞 trong tiếng Việt
右丞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
右丞 (Danh từ)
【yòu chéng】
01
Quan chức thời phong kiến: chức 'phó' đứng bên hữu (phó tể, phụ tá trong triều, đối ứng với 左丞)
见「左丞」条。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên tước, chức vị thời Đường (ví dụ: viên chức Thượng thư hữu bạng/右丞) — thường dùng làm danh xưng kèm tên người (như «王右丞» để gọi nhà thơ Vương Duy)
唐代王维曾官尚书右丞,故世称「王右丞」。。宋.苏轼.青玉案.三年枕上吴中路词:「辋川图上看春暮,常记高人右丞句。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chức quan (tên chức trong quan chức triều đình: “hữu thừa”)
职官名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 右丞
yòu
右
chéng
丞
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
- Các biến thể:
- 佑, 又, 𠮢, 祐
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姷
梎
䞥
痏
诱
孧
䛻
鼬
迶
又
泑
㕗
嘛
㘗
㕾
响
呞
嗽
唁
啖
啛
嗹
喼
嚫
𠚵
仗
冚
艽
母
冭
氺
𠚲
讱
𠁥
仝
出
左右
右边
右转
右手
右面
右侧
右派
右脚
右上
右翼
