Bản dịch của từ 右尹 trong tiếng Việt

右尹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

右尹 (Danh từ)

yòu yǐn
01

Họ kép (phức họ) chữ Hán: 右尹; tên họ trong lịch sử (ví dụ: 右尹子革, thời Xuân Thu nước Sở).

复姓。春秋楚有右尹子革。见《国语.楚语上》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 右尹

yòu

yǐn

Các từ liên quan

右与
右个
右主
右仗
尹京
尹公
尹公潮
尹卿笔
尹孚
右
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
Các biến thể:
佑, 又, 𠮢, 祐
Hình thái radical:
⿸,𠂇,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép