Bản dịch của từ 右选 trong tiếng Việt
右选
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
右选 (Danh từ)
【yòu xuǎn】
01
Triều đại Tống: một trong bốn bộ chọn của Lại bộ, gọi là 'Hữu tuyển' — quan chức Lại bộ phân trách chọn bổ, phụ trách tuyển bổ, thăng cấp và xét tuyển quân sự (về các võ quan).
宋代吏部四选之一。吏部侍郎分左右选,掌右选者负责武官的铨叙选授。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 右选
yòu
右
xuǎn
选
Các từ liên quan
右与
右个
右主
右仗
选一选二
选举
选举权
选书
选事
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
- Các biến thể:
- 佑, 又, 𠮢, 祐
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姷
梎
䞥
痏
诱
孧
䛻
鼬
迶
又
泑
㕗
嘛
㘗
㕾
响
呞
嗽
唁
啖
啛
嗹
喼
嚫
𠚵
仗
冚
艽
母
冭
氺
𠚲
讱
𠁥
仝
出
左右
右边
右转
右手
右面
右侧
右派
右脚
右上
右翼
