Bản dịch của từ 叵奈 trong tiếng Việt
叵奈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǒ | ㄆㄛˇ | p | o | thanh hỏi |
叵奈 (Động từ)
【pǒ nài】
01
Không thể chịu được
不可容忍 (多见于早期白话)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không chịu đựng nổi. § Cũng viết là: phả nại 叵耐; phả nại 頗奈; phả nại 尀奈; phả nại 頗耐; khả nại 可奈.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叵奈
pǒ
叵
nài
奈
Các từ liên quan
叵信
叵测
叵罗
叵耐
奈上祝下
奈久
奈何
奈何天
- Bính âm:
- 【pǒ】【ㄆㄛˇ】【PHẢ】
- Các biến thể:
- 尀, 頗, 𡬡
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箥
钷
髲
鉕
笸
駊
尀
哫
喝
嚎
喣
哆
㗎
㗙
啭
嚜
呇
喙
嗜
叶
丝
𠕉
㐌
写
旧
失
孕
禾
㘞
㞦
夘
叵测
叵信
叵耐
叵罗
叵奈
居心叵测
心怀叵测
人心叵测
