Bản dịch của từ 叵罗 trong tiếng Việt

叵罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˇpothanh hỏi

叵罗 (Danh từ)

pǒ luó
01

Tách uống rượu; bát uống rượu (thời xưa)

古代饮酒用的敞口浅杯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叵罗

luó

Các từ liên quan

叵信
叵奈
叵测
叵耐
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
叵
Bính âm:
【pǒ】【ㄆㄛˇ】【PHẢ】
Các biến thể:
尀, 頗, 𡬡
Hình thái radical:
⿷,匚,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép