Bản dịch của từ 叶儿 trong tiếng Việt

叶儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

叶儿 (Danh từ)

yè ér
01

Lá cây (thường nói thân mật/đệm - giống như 'lá' nhưng thêm chữ '' cho nhẹ nhàng, ví dụ: '嫩叶儿' = lá non)

植物的叶片。。如:「嫩叶儿」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thể loại thơ ca nhạc nhỏ (thời Nguyên) gọi là 'tiểu lĩnh' hay bài hát nhỏ; vì ngắn gọn nên gọi là 'lá' (叶儿) — tác phẩm ca khúc/khúc nhỏ thời cổ

元代指散曲小令,因其形式短小,故称为「叶儿」。。元.陶宗仪.南村辍耕录.卷二十七.燕南芝庵先生唱论:「成文章曰乐府,有尾声曰套数,时行小令曰叶儿。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叶儿

ér

叶
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Các biến thể:
協, 葉
Hình thái radical:
⿰,口,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép