Bản dịch của từ 叶状体 trong tiếng Việt
叶状体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
叶状体 (Danh từ)
【yè zhuàng tǐ】
01
Lá thể (thực thể dạng bẹ, không phân hoá thành rễ, thân, lá) — thường gặp ở thực vật không có hoa như rêu, tảo; Hán-Việt: diệp状 thể
隐花植物中无根、茎、叶的分化,如藻类、苔类等,由扁平体所成。
Ví dụ
02
Thân lá; thân cây hình dạng giống lá (còn gọi là 叶状茎) — dạng thân mảnh, dẹt như lá
或称为「叶状茎」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叶状体
yè
叶
zhuàng
状
tǐ
体
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
- Các biến thể:
- 協, 葉
- Hình thái radical:
- ⿰,口,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖡
枼
晔
曳
楪
焆
鵺
页
㪑
䳖
㩎
燁
胁
脅
愶
㙦
脇
慀
缬
鮭
劦
絜
㢵
頁
㗎
噯
喣
㘇
㖳
㕣
喕
唫
呯
囒
噢
㘋
𠆪
囙
凸
轧
㝊
尒
込
驭
𠕂
立
讫
㐏
茶叶
叶子
树叶
红叶
落叶
中叶
枝叶
绿叶
叶酸
荷叶
