Bản dịch của từ 叶轮 trong tiếng Việt

叶轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

叶轮 (Danh từ)

yè lún
01

Bánh xe có cánh quạt

涡轮机里带有叶片的轮,叶片受蒸汽或水流等的作用,使轴旋转而产生动力又指水泵、鼓风机等机器上带叶片的轮转动时使流体运动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叶轮

lún

叶
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Các biến thể:
協, 葉
Hình thái radical:
⿰,口,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép