Bản dịch của từ 号令 trong tiếng Việt

号令

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

号令 (Động từ)

hào lìng
01

Mệnh lệnh (trong chiến đấu)

特指战斗时指挥战士的命令

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hiệu lệnh; lệnh; truyền lệnh

军队中用口说或军号等传达命令

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 号令

hào

lìng

Các từ liên quan

号丧
号令如山
号件
号位
号兵
令上
令丙
令主
号
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
呺, 嚎, 號, 譹, 𠳯, 𩖸
Hình thái radical:
⿱,口,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép