Bản dịch của từ 号吟 trong tiếng Việt
号吟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
号吟 (Động từ)
【hào yín】
01
Khóc la thảm thiết, khóc nức nở không rõ lời, thể hiện sự đau đớn hoặc uất ức.
嚎哭而诉﹐口急言辞不清的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 号吟
hào
号
yín
吟
Các từ liên quan
号丧
号令
号令如山
号件
号位
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HIỆU】
- Các biến thể:
- 呺, 嚎, 號, 譹, 𠳯, 𩖸
- Hình thái radical:
- ⿱,口,丂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚪
䪽
㞻
號
耗
傐
鄗
浩
皞
秏
皜
䬉
椃
濠
獆
號
㩝
乚
獋
䝥
豪
譹
䧫
貉
㘓
咴
喣
囎
哛
嘇
噶
囂
啊
㖤
喠
嘸
匛
讱
瓜
䒒
央
罒
丛
仟
匄
汈
邚
叵
号码
型号
挂号
账号
符号
编号
序号
信号
号召
称号
哀号
号啕
呼号
