Bản dịch của từ 司令员 trong tiếng Việt

司令员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司令员 (Danh từ)

sī lìng yuán
01

Tư lệnh viên

中国人民解放军中负责军事方面各项工作的主管人员,如军区司令员,兵团司令员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司令员

lìng

yuán

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
令上
令丙
令主
员丘
员位
员僚
员司
员呈
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép