Bản dịch của từ 司号员 trong tiếng Việt

司号员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司号员 (Danh từ)

sī hào yuán
01

Lính thổi kèn hiệu

中国人民解放军中负责使用军号进行通信联络的战士

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司号员

hào

yuán

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
号丧
号令
号令如山
号件
号位
员丘
员位
员僚
员司
员呈
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép