Bản dịch của từ 司马迁 trong tiếng Việt

司马迁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司马迁 (Danh từ)

sī mǎ qiān
01

Tư Mã Tiên

西汉史学家、文学家、思想家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司马迁

qiān

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép