Bản dịch của từ 叻沙叶 trong tiếng Việt
叻沙叶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
叻沙叶 (Danh từ)
【lè shā yè】
01
Rau răm
是蓼科春蓼属的一种香料植物,在东南亚地区常会用它的叶子来烹调食物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叻沙叶
lè
叻
shā
沙
yè
叶
- Bính âm:
- 【lè】【ㄌㄜˋ】【LẶC】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艻
忇
楽
仂
阞
泐
扐
乐
砳
玏
氻
鳓
啮
㖂
噜
嘍
噶
嗼
呗
啦
喍
啟
唢
嘦
皿
宁
矢
𠂕
㲺
㧅
玍
𠔆
𠔅
冋
闪
仦
大叻
叻沙
叻埠
叻沙叶
大叻夜市
大叻花园
