Bản dịch của từ 吁嗟 trong tiếng Việt

吁嗟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

yuthanh ngang

吁嗟 (Động từ)

yù jiē
01

Thán từ: thở dài, than thở bày tỏ nỗi buồn hoặc cảm xúc tiếc nuối (cách chữ, cổ) — Hán Việt: hư ta

1.叹词。表示忧伤或有所感。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thở dài than thở; kêu than, tỏ vẻ tiếc nuối hoặc đau buồn (Hán Việt: hư tia/hu xāe 近於哀嘆」)

3.哀叹;叹息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thán từ: than thở, khen ngợi cảm thán (cảm, ngợi khen mang nét cổ) — tương tự tiếng “ai” / “ồ” trầm ngâm

2.叹词。表示赞美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吁嗟

jiē

Các từ liên quan

吁俊
吁俞
吁号
吁叹
吁吁
嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
吁
Bính âm:
【yù】【ㄒㄩ, ㄩˋ】【HU, DỤ】
Các biến thể:
䏏, 訏, 𠮞, 𠮱, 𠮲, 𠯊, 𦘼, 籲, 龥, 𥸤
Hình thái radical:
⿰,口,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép