Bản dịch của từ 吁天呼地 trong tiếng Việt

吁天呼地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

yuthanh ngang

吁天呼地 (Tính từ)

yù tiān hū dì
01

Kêu trời gọi đất; đau buồn tột độ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吁天呼地

tiān

Các từ liên quan

吁俊
吁俞
吁号
吁叹
吁吁
天一
天一阁
天丁
天上人间
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
吁
Bính âm:
【yù】【ㄒㄩ, ㄩˋ】【HU, DỤ】
Các biến thể:
䏏, 訏, 𠮞, 𠮱, 𠮲, 𠯊, 𦘼, 籲, 龥, 𥸤
Hình thái radical:
⿰,口,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép