Bản dịch của từ 吁气 trong tiếng Việt

吁气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

yuthanh ngang

吁气 (Động từ)

yù qì
01

Thở ra, thở ra một hơi (cũng: rên một tiếng thở dài)

2.呼气,吐气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thở dài; thở ra một hơi thể hiện buồn bã, mệt mỏi hoặc chán nản (Hán-Việt: hư khí — liên tưởng tới thở ra).

1.叹气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吁气

Các từ liên quan

吁俊
吁俞
吁号
吁叹
吁吁
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
吁
Bính âm:
【yù】【ㄒㄩ, ㄩˋ】【HU, DỤ】
Các biến thể:
䏏, 訏, 𠮞, 𠮱, 𠮲, 𠯊, 𦘼, 籲, 龥, 𥸤
Hình thái radical:
⿰,口,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép