Bản dịch của từ 吁猷 trong tiếng Việt
吁猷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
Yū | ㄩ | y | u | thanh ngang |
吁猷 (Danh từ)
【yù yóu】
01
Kế sách, mưu đồ lớn; kế hoạch, đồ án xa trông rộng (Hán‑Việt: hư du) — nhấn mạnh tầm nhìn chiến lược, đại kế.
宏图远谋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吁猷
xū
吁
yóu
猷
Các từ liên quan
吁俊
吁俞
吁号
吁叹
吁吁
猷为
猷畧
- Bính âm:
- 【yù】【ㄒㄩ, ㄩˋ】【HU, DỤ】
- Các biến thể:
- 䏏, 訏, 𠮞, 𠮱, 𠮲, 𠯊, 𦘼, 籲, 龥, 𥸤
- Hình thái radical:
- ⿰,口,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眗
姁
蕦
蝑
綇
須
歘
顼
縃
墟
燸
疞
預
䛕
㰲
軉
燏
䨞
域
煜
閾
彧
銉
譽
営
咫
嗻
咮
噯
哝
哗
叹
㕺
嘀
哴
咖
买
亥
多
㣼
伄
军
㐻
讻
囡
犸
芌
㚐
吁吁
唿吁
吁俊
喘吁吁
气吁吁
气喘吁吁
长吁短叹
呼吁
吁请
吁求
