Bản dịch của từ 吁谋 trong tiếng Việt

吁谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

yuthanh ngang

吁谋 (Động từ)

yù móu
01

Đề án/âm mưu lớn lao, kế hoạch hoạch định tầm xa (Hán Việt: hư mưu — âm “hư/hu” cổ nghĩa là kêu gọi/khẩn cầu, ở đây chỉ “ký thác/khai thác ý tưởng lớn”)

1.远大宏伟的谋划。

Ví dụ
02

Mưu toan, bàn bạc hoạch định việc lớn của triều đình; lập mưu suy tính chính sự

2.指谋划朝政大事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吁谋

móu

Các từ liên quan

吁俊
吁俞
吁号
吁叹
吁吁
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
吁
Bính âm:
【yù】【ㄒㄩ, ㄩˋ】【HU, DỤ】
Các biến thể:
䏏, 訏, 𠮞, 𠮱, 𠮲, 𠯊, 𦘼, 籲, 龥, 𥸤
Hình thái radical:
⿰,口,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép