Bản dịch của từ 吃笑 trong tiếng Việt

吃笑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

吃笑 (Động từ)

chī xiào
01

Bị người khác cười nhạo, bị chê cười, bị chế giễu

1.被耻笑。

Ví dụ
02

Cười nhạo, chế giễu, lấy ai làm trò cười

2.谓耻笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吃笑

chī

xiào

Các từ liên quan

吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
吃
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【CẬT.NGẬT】
Các biến thể:
㰟, 乞, 𠯏, 𠰆, 𡄊, 喫, 噄, 𠯡, 𠹙, 𠿊, 𡁒, 𨋻
Hình thái radical:
⿰,口,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép