Bản dịch của từ 吆卖 trong tiếng Việt
吆卖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
吆卖 (Động từ)
【yāo mài】
01
La lớn gọi mời bán hàng; gào hàng (người bán rong, tiểu thương) — giống “rao hàng” nhưng âm lớn, lấn át
2.大声叫卖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ra rao, hét mời mua hàng (người bán hàng trên đường phố hoặc chợ rao hàng bằng giọng to)
1.亦作“卖”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吆卖
yāo
吆
mài
卖
Các từ liên quan
吆五喝六
吆号子
吆吆喝喝
吆呼
吆唤
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,幺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玅
鴁
约
祅
么
訞
約
夭
鴢
喓
要
撽
㖈
嚺
唽
呅
呈
㗧
喉
器
㘖
嗄
囅
嗕
阯
㐒
朾
灳
年
㣾
价
𠇔
𠖱
屼
闬
邬
吆喝
吆吆
吆呼
吆喊
吆五喝六
吆三喝四
