Bản dịch của từ 合义 trong tiếng Việt
合义
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
合义 (Tính từ)
【hé yì】
01
Hướng về chính nghĩa, làm điều đúng đắn hợp đạo lý
2.归向正义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phù hợp, đúng theo nghĩa kinh điển hoặc ý nghĩa chính thống của văn bản kinh điển.
4.符合经义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Phù hợp với lẽ phải, công lý; đúng với đạo lý công bằng.
3.合于正义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Dùng đức và nghĩa làm cơ sở để gắn kết, gần gũi nhau; hòa hợp về đạo đức, luân lý
1.谓以德义相亲。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合义
hé
合
yì
义
Các từ liên quan
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
- Các biến thể:
- 㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貈
峆
㓭
㪉
螛
䒩
咊
毼
訸
鑉
禾
敆
葛
个
𠇂
嗰
舸
鲄
嘅
盖
哿
個
笴
蓋
名
呜
喖
呙
啿
叿
嚮
吏
吮
嚜
哫
嘾
忛
䦼
凼
𠚄
同
论
𠂥
朹
轨
玑
糹
犲
合适
适合
符合
综合
集合
合格
配合
场合
合作
合同
