Bản dịch của từ 合响 trong tiếng Việt

合响

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合响 (Động từ)

hé xiǎng
01

Cùng vang lên, đồng thanh phát ra âm thanh giống nhau

2.犹齐鸣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh đồng đều, hòa hợp cùng nhau tạo nên hiệu ứng âm thanh giống nhau.

1.音响效果相同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合响

xiǎng

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép