Bản dịch của từ 合尊 trong tiếng Việt

合尊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合尊 (Động từ)

hé zūn
01

Cùng nhau uống rượu, chia sẻ chén rượu chung.

2.共同饮酒。尊,酒器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nhau cụng ly, nâng chén chúc mừng hoặc mời rượu, thể hiện sự giao lưu thân mật.

1.亦作“合樽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合尊

zūn

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép