Bản dịch của từ 合成代谢 trong tiếng Việt

合成代谢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合成代谢 (Động từ)

hé chéng dài xiè
01

Đồng hóa (trao đổi chất mang tính xây dựng - sử dụng năng lượng để tổng hợp protein, v.v.)

建设性新陈代谢(利用能量制造蛋白质等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồng hóa (sinh học)

合成代谢(生物学);同化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合成代谢

chéng

dài

xiè

合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép