Bản dịch của từ 合祧 trong tiếng Việt

合祧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合祧 (Động từ)

hé tiāo
01

Hợp chung thờ cúng tổ tiên xa xưa trong miếu tổ; hợp vào nơi thờ tự tổ tiên

合祀于祧庙。祧,祀远祖﹑始祖之庙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合祧

tiāo

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
祧主
祧庙
祧祊
祧绪
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép