Bản dịch của từ 吉光片羽 trong tiếng Việt

吉光片羽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉光片羽 (Danh từ)

jí guāng piàn yǔ
01

Mẩu còn sót lại vô giá (như một sợi lông/ mảnh của thú linh trong truyện), chỉ di sản, tác phẩm, hoặc văn bản hiếm hoi, còn sót rất ít

吉光,古代传说中的神兽。吉光片羽指神兽的一毛。比喻残余仅见的文章或书画等艺术珍品。。明.王世贞.三吴楷法十册:「此本乃故人子售余,为直十千,因留置此,比于吉光之片羽耳。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉光片羽

guāng

piàn

吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép