Bản dịch của từ 吉兰丹 trong tiếng Việt

吉兰丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉兰丹 (Danh từ)

jí lán dān
01

Kelantan (tỉnh ở Malaysia)

马来西亚的一个州。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉兰丹

lán

dān

吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép