Bản dịch của từ 吉月 trong tiếng Việt

吉月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉月 (Danh từ)

jí yuè
01

Tháng giêng (tháng đầu tiên của năm âm lịch)

2.指正月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngày mùng một âm lịch của mỗi tháng, thời điểm bắt đầu tháng mới theo lịch truyền thống.

1.农历每月初一。

Ví dụ
03

Tháng may mắn, tháng tốt lành theo quan niệm truyền thống.

3.吉利的月份。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉月

yuè

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép