Bản dịch của từ 吉网 trong tiếng Việt

吉网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉网 (Danh từ)

jí wǎng
01

Chế độ hoặc tình trạng pháp luật hà khắc, oan sai do quan chức ác độc gây ra, như thời Đường có quan Ngự sử tên Cát Ôn (吉温) dùng quyền lực để truy bức người vô tội.

唐御史吉温陷害无辜,刑罚严酷,时称“吉网”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉网

wǎng

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
网兜
网具
网友
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép