Bản dịch của từ 吉羊 trong tiếng Việt
吉羊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
吉羊 (Danh từ)
【jí yáng】
01
May mắn, tốt lành, thuận lợi như '吉祥' (cát tường) thường dùng trong phong tục để chúc phúc.
1.同“吉祥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ cổ dùng thay cho chữ “祥” (tốt lành, may mắn) trong cụm “吉祥” (cát tường), cũng đồng âm với “羊” (con dê).
2.羊,古“祥”字。古鼎彝铭文中“吉祥”常作“吉羊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉羊
jí
吉
yáng
羊
Các từ liên quan
吉丁当
吉丢古堆
羊体嵇心
羊倌
羊傅
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
- Các biến thể:
- 𠮷, 姞, 桔
- Hình thái radical:
- ⿱,士,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潗
疾
偮
棘
疒
鍓
㤂
伋
焏
谻
尐
膌
㗎
嘼
唩
呁
吝
㗦
嗌
吂
㖘
㗢
嚴
嚗
弎
㲌
犸
𠕿
机
阥
阴
𠑹
朽
纤
𠔈
阮
吉祥
吉利
吉他
大吉
吉林
吉婆
吉庆
吉凶
吉兆
纳吉
