Bản dịch của từ 同床共枕 trong tiếng Việt

同床共枕

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同床共枕 (Thành ngữ)

tóng chuáng gòng zhěn
01

Đầu ấp tay gối

指同床并头而眠,多指夫妻生活

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同床共枕

tóng

chuáng

gòng

zhěn

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép