Bản dịch của từ 同穴 trong tiếng Việt
同穴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
同穴 (Động từ)
【tóng xué】
01
Cùng chôn một huyệt. Tình vợ chồng khắng khít. ◇Thi Kinh 詩經: Cốc tắc dị thất; Tử tắc đồng huyệt 穀則異室; 死則同穴 (Vương phong王風; Đại xa 大車) (Lúc) Sống không cùng nhà; (Thì mong) Lúc chết chôn chung một huyệt; đồng huyệt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同穴
tóng
同
xué
穴
Các từ liên quan
同一
同一律
同一性
同三品
同上
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 仝, 詷, 𧇌
- Hình thái radical:
- ⿵,𠔼,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烔
㼧
桐
㣚
浵
晍
庝
哃
勭
酮
鉖
橦
衕
憅
痛
恸
慟
嚅
嚀
咥
嘅
呠
嗼
嘿
㖸
呂
嘏
㘄
㘊
纤
㐕
𠅄
𠅃
伩
伂
共
㣉
防
吸
年
乯
同学
同屋
同事
共同
同意
同时
相同
不同
同情
同样
