Bản dịch của từ 同舟共济 trong tiếng Việt

同舟共济

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同舟共济 (Thành ngữ)

tóng zhōu gòng jì
01

Đồng tâm hiệp lực; cùng hội cùng thuyền; đồng châu

比喻同心协力,共同渡过困难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同舟共济

tóng

zhōu

gòng

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
济世
济世之才
济世匡时
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép