Bản dịch của từ 同谋 trong tiếng Việt

同谋

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同谋 (Động từ)

tóng móu
01

Âm mưu; đồng mưu; cùng âm mưu (làm việc xấu)

共同谋划 (做坏事)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

同谋 (Danh từ)

tóng móu
01

Đồng bọn; kẻ đồng loã

共同谋划做坏事的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同谋

tóng

móu

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép