Bản dịch của từ 名誉博士 trong tiếng Việt

名誉博士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

名誉博士 (Danh từ)

míng yù bó shì
01

Bác sĩ Honoris Causae

事业名誉博士

Ví dụ
02

Tiến sĩ danh dự

名誉博士学位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名誉博士

míng

shì

Các từ liên quan

名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
博习
士习
士乡
士五
士人
名
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
Các biến thể:
䫤, 命, 詺, 銘
Hình thái radical:
⿱,夕,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép