Bản dịch của từ 后矩 trong tiếng Việt

后矩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋhouthanh huyền

后矩 (Danh từ)

hòu jǔ
01

Luật lệ, phép tắc để lại cho hậu thế; khuôn phép đời sau (Hán-Việt: hậu + khuôn/khúc → 'hậu khuôn')

后世的法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 后矩

hòu

后
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,𠂋,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép